Cả TN LCD và IPS LCD đều thuộc danh mục TFT-LCD (LCD Transistor màng mỏng), thực hiện hiển thị hình ảnh bằng cách kiểm soát độ lệch của các phân tử tinh thể lỏng dưới tác động của điện trường để điều chỉnh độ truyền qua của ánh sáng. Tuy nhiên, do chế độ sắp xếp khác nhau của các phân tử tinh thể lỏng và thiết kế cấu trúc điện cực, hai công nghệ này cho thấy sự khác biệt đáng kể về hiệu suất, điều này cũng quyết định vị trí thị trường và lĩnh vực ứng dụng khác nhau của chúng.
Công nghệ TN là quá trình trưởng thành nhất trong lĩnh vực màn hình LCD. Khi không bật nguồn, các phân tử tinh thể lỏng trong bảng TN bị xoắn 90 độ theo hình xoắn ốc và đặc tính xoay quang học của chúng được sử dụng để điều khiển sự đi qua của đèn nền. Quy trình sản xuất của nó rất đơn giản, chỉ cần tạo một lớp căn chỉnh trên nền kính trên và dưới, dẫn đến chi phí sản xuất cực kỳ thấp.
Từ góc độ vật lý, thời gian phản hồi của tấm nền TN cực kỳ nhanh, thường dao động từ 3 đến 5 ms hoặc thậm chí nhanh hơn. Điều này là do điện trở xoắn của các phân tử tinh thể lỏng theo hướng thẳng đứng tương đối thấp, cho phép phản ứng nhanh với sự thay đổi điện áp. Khi tác dụng một điện trường, các phân tử tinh thể lỏng sẽ quay dọc theo hướng của điện trường, chuyển từ trạng thái xoắn ốc nằm ngang sang trạng thái thẳng đứng, khiến hướng phân cực của ánh sáng không thể quay được và ánh sáng bị chặn bởi bản phân cực thứ hai, tạo thành trạng thái tối. Bằng cách kiểm soát điện áp của từng pixel, có thể thực hiện được thang màu xám và hiển thị màu.
Trong tấm nền IPS, các phân tử tinh thể lỏng luôn song song với nền kính. Bằng cách tác dụng một điện trường ngang, chúng quay trong mặt phẳng. Khác với TN LCD, cốt lõi của IPS LCD là sự 'chuyển đổi trong mặt phẳng' của các phân tử tinh thể lỏng: trong điều kiện không có điện trường, các phân tử tinh thể lỏng được sắp xếp song song với đế thủy tinh và hướng của tất cả các phân tử tinh thể lỏng là nhất quán. Khi đặt một điện trường, các phân tử tinh thể lỏng quay trong cùng một mặt phẳng dưới tác dụng của điện trường ngang, không thay đổi vị trí thẳng đứng của chúng, để điều chỉnh độ truyền qua của ánh sáng. Cách sắp xếp độc đáo này giúp IPS LCD có lợi thế rõ rệt về góc nhìn và khả năng tái tạo màu sắc.
|
Thông số cốt lõi |
TN LCD |
IPS LCD |
|
Tỷ lệ tương phản tĩnh |
800:1-1000:1 |
1000:1-1500:1 |
|
Góc nhìn |
90°(CR>10) |
178°(CR>100) |
|
Tiêu thụ điện năng |
Thấp nhất (thấp hơn 30% so với IPS) |
Cao nhất (cao hơn 30% so với IPS) |
|
Độ dày của tấm |
1,8-2,2mm |
2,5-3,2mm |
Cách chọn Màn hình LCD TN hay Màn hình LCD IPS?
Các tình huống ứng dụng khác nhau có các yêu cầu khác nhau về hiệu suất hiển thị, đây là cơ sở cốt lõi để chọn TN LCD và IPS LCD.
Các kịch bản phù hợp với TN LCD:Các kịch bản hiển thị động tốc độ cao, chẳng hạn như màn hình thể thao điện tử cạnh tranh, kính ngắm camera công nghiệp, thiết bị phát hiện tốc độ cao và máy cắt plasma HMI. Những tình huống này yêu cầu tốc độ phản hồi cực nhanh (trong vòng 5 mili giây) để tránh hiện tượng dư ảnh và nhòe, đồng thời có thể phát huy tối đa lợi thế phản hồi nhanh của TN LCD. Các sản phẩm LCD TN của JDA với công nghệ thích ứng nhiệt độ thấp có thể hoạt động ổn định trong khoảng -40oC~+85oC, phù hợp hơn cho những tình huống này.
Các kịch bản phù hợp với IPS LCD:Các tình huống xem đa góc, chẳng hạn như màn hình TV, màn hình hội nghị, màn hình điều khiển trung tâm ô tô, máy tính bảng và màn hình thông tin công cộng. Những tình huống này yêu cầu hình ảnh có thể được nhìn rõ từ mọi góc độ và góc nhìn siêu rộng 178° của IPS LCD có thể đáp ứng nhu cầu này.
Màn hình Jingda là nhà sản xuất chuyên nghiệp về màn hình LCD, màn hình TFT và màn hình OLED. Nếu bạn đang tìm kiếm màn hình hiển thị cho dự án của mình, vui lòng truy cập trang web chính thức của chúng tôi: www.jda-display.com
